Mercedes-Benz

Kiểm tra tiêu chuẩn kỹ thuật

Certifed

Kiểm tra trên xe [ Check on Vehicle]

Check on Vehicle / Kiểm tra trên xe

Paint work (condition) / Màu sơn

Boot (lid operation, sealing)/ Cốp sau

Doors, handles (operation, sealing)/Cửa, các tay nắm cửa (vận hành, ron

Bonnet Catch, Grille / Nắp ca pô, ga lăng

Spare tire (condition & pressure) /Bánh dự phòng

Door stops, closing / Cửa đóng kín

Rims (condition) / Mâm xe

Tools, jack & handle, luggage net / Bộ dụng cụ, Con đội & tay đội, lưới đồ

Grease Door Hinges /Mỡ bôi trơn tay nắm cửa

Tires (condition, pressure) / Vỏ xe

Windshield, windows (sealing)/Kính chắn gió, của sổ (ron cửa)

Shock Absorber (play) / Phuộc giảm chấn (độ rơ)

Check in Vehicle / on Test Drive [Kiểm tra trong xe / lái thử Kiểm tra trong xe / lái thử ]

Seats / Upholstery Ghế ngồi / Nội thất

Cigarette Lighter / Mồi thuốc

Hazard warning, Turn Signal Đèn báo nguy, đèn tín hiệu

Door Trimming / Nẹp cửa

Clock / Khóa

Head restraint system / Hệ thống tựa đầu

Steering Lock / Khóa tay lái/Instrument Lights / Đèn tap lô

Handbrake (operation, adjustment)/Thắng tay (vận hành, điều chỉnh)

Steering (tilting, play, centering)/Tay lái (Độ nâng, rơ, thẳng)

Instrument panel (operation)/Bảng điều khiển (vận hành)

Brake Clutch (operation, play)/Thắng ly hợp (vận hành, độ rơ)

Ignition / Starting / Running / Idle/Công tắc / khởi động / vận hành / cầm chừng

Lighting (operation, condition)/ Đèn (vận hành, tình trạng)

Transmission Clutch (operation, play) / Ly hợp hộp số (vận hành, độ rơ)

AC (operation, fan, flaps, sound)/ Hệ thống điều hòa (vận hành, quạt, cánh hướng gió)

Headlamp lever control / adjuster - Cần điều khiển / điều chỉnh đèn pha

Service Interval Indicators/Chỉ báo thời gian bảo dưỡng

Heater (operation, fan, flaps)/ Hệ thống sưởi (vận hành, quạt, và cánh hướng gió)

Main Beam/ Bóng đèn pha

‘P,R,N,D' position (Auto)/ Vị trí cần số (Tự động)

Seats adjuster (manual / electric)/ Chỉnh ghế (chỉnh tay  / điện)

Fog lamps/ Các đèn sương mù

Auto Gearbox Selector S/E/ Cần chọn số tự động Thể thao / kinh tế

Seat Belts (operation, condition)/ Đai an toàn (vận hành, tình trạng)

Side lights/ Đèn hông

Shift gear box Manual / Auto

Hộp số sàn  / tự động

Mirrors (operation, condition)/ Các gương chiếu hậu (vận hành, tình trạng)

Front / Rear screen washer/ Rửa kính trước / sau

Self-Leveling / Hydro Suspension / Hệ thống treo khí / tự nâng

Windows (power / manual* functions)/ Kính cửa sổ (vận hành / các chức năng)

Front / Rear screen wiper/ Gạt nước kính trước / sau

Traction Control (operation, indicator)/ Hê thống kiểm soát lực kéo

Pop-up, Sliding Roof (operation) / Cửa sổ trời (vận hành)

Headlamp washer / wiper (operation)/ Rửa đèn pha / gạt nước (vận hành)

ABS (operation)/ Hệ thống chống bó cứng thắng

Locks (Doors / Central / Comfort

Khóa trung tâm (Cửa / Trung tâm / Tiện nghi)

Stop light / Đèn thắng

Diff. Locks (when 4WD operated) / Khóa vi sai ( 4 bánh chủ động)

Horns/ Kèn

Reverse Lights / Đèn báo lùi

Turbo Boost Pressure/ Tua bô tang áp

Interior Lights/ Đèn nội thất

Parking Lights / Đèn đậu xe

Cruise control/ Ga tay

Radio / Cassette / CD / Aerial/ Đầu Radio / CD

Number plate lights / Đèn biển số

Noises/ Tiếng ồn

Check in Engine Compartment [Kiểm tra bên trong khoang động cơ ]

Engine (Oil level, leaks) / Động cơ (mức dầu, rò rỉ)

Windscreen washer (fluid level) Rửa kính (mức nước)

Battery (electrolyte, acid density) Bình ắc quy (chất điện phân, nồng độ axit)

Steering (assist pump, oil level, leaks) Hệ thống lái (Bơm trợ lực, mức dầu, rò rỉ)

AC (refrigerant level) Hệ thống điều hòa (mức ga lạnh)

Spark plug (thermal value, condition) Bu gi (tình trạng, điện cực)

Cooling system (coolant level, leaks) Hệ thống làm mát (Mức nước làm mát, rò rỉ)

Automatic Transmission (oil  level) Hộp số tự động (mức dầu hộp số)

Injection pump Bơm cao áp

Brake (fluid level, leaks) Hệ thống thắng (mức dầu thắng, rò rỉ)

Self leveling suspension (oil level) Hệ thống treo (mức dầu)

Fuel system (leaks) Hệ thống nhiên liệu (rò rỉ)

Air filter (condition) Lọc gió (tình trạng)

V-belt (condition / tensioner) Dây cua roa (tình trạng / căng đai)

Ignition cables Dây cao áp

Clutch (fluid level, leaks)Ly hợp (mức dầu ly hợp, rò rỉ)

Traction control system (fluid level) Hệ thống kiểm soát lực kéo (mức dầu)

Check under Vehicle [Bên dưới gầm xe]

Under seal, Corrosion, Damage Vật liệu làm kín, vết va chạm, gỉ sét

Shock absorber (leaks) Phuộc (rò rỉ)

Manual gearbox (Oil level, leaks) Hộp số tay (Mức dầu, rò rỉ)

Engine Oil / Other Fluid Leaks Rò rỉ nhớt động cơ / chất lỏng khác

Brake pads, disc / drums Bố thắng, đĩa / trống

Rear Axle & cup seal (leaks) Láp sau & chụp bụi (rò rỉ)

Transmission (leaks) Hộp số (rò rỉ)

Drive shaft gaiters & coupling Khớp nối trục truyền động

4 WD : Transfer Box 2 Cầu : Hộp số phụ

Front Axle (bearings, kingpins, joints) Trục láp (bạc đạn, ro tuyn, cao su)

Exhaust system, bracket & clamps Hệ thống xả, bát treo & kẹp

4 x 4 : Grease Front Axle Mỡ bôi trơn trục láp trước

Tires & Wheel rims (inner side) Mêm & vỏ xe (bên trong)

Operation of Catalyst Bộ chuyển đổi xúc tác

Inspection by Service Booklet [Kiểm tra sổ bảo dưỡng]

Air Bag (date of renewal) Túi khí (ngày thay mới)

Replacement of brake fluid Thay dầu thắng

Replacement of coolant Thay nước làm mát

Last service, addt. work performed ? Ngày thực hiện bảo dưỡng gần đây?

Owner's Literature Tài liệu hướng dẫn sử dụng